top

Danh mục sản phẩm

Artrex

  • MS 261 Lượt xem Lượt xem 25
  • Giá Liên hệ
  • Quy cách Hộp 6 vỉ x 10 viên
  • Hãng SX ATRA Pharmaceuticals Ltd
  • Xuất xứ Ấn Độ
  • Tình trạng Còn hàng
Artrex
CẢNH BÁO
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ.
Xin thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Không sử dụng thuốc đã quá hạn dùng.
Để thuốc ngoài tầm với của trẻ.
THÀNH PHẦN
Mỗi viên nén bao phim có chứa:
Hoạt chất:
Cao Withania somnifera (Extractum Whithaniae somniferae): …………… 180 mg
(tương ứng hàm lượng Withanolide – D không dưới 0.1 mg/viên)
Cao Boswellia serrata (Extractum Boswellia serratae): ………………… 180 mg
(tương ứng hàm lượng 11 – keto – β – boswellic acid3 – acetyl – 11 keto - β – boswellic acid không dưới 4.0 mg/viên)
Cao Gừng (Extractum Zingiberis): ……………………………………….. 48 mg
(tương ứng hàm lượng 6 - gingerol không dưới 0.5 mg/viên)
Cao Nghệ (Extractum Curcumae longae): …………………………..…... 36 mg
(tương ứng hàm lượng Curcumin không dưới 0.5 mg/viên)
Tá dược:
Cellulose vi tinh thể (PH 102): 10 mg, silicon dioxid keo khan (Aerosil 200): 46.2 mg, natri lauryl sulphat: 5.6 mg, tinh bột ngô: 110 mg, porcillin kali: 53.6 mg, tá dược bao phim màu xanh  (FC4W-D Green): 20 mg, isopropyl alcohol (#), nước tinh khiết (#)
(#): bay hơi trong quá trình sản xuất, không tham dự vào thành phần cuối cùng của viên.
DƯỢC LỰC HỌC
ARTREX là thuốc có nguồn gốc từ thảo dược, thành phần gồm nhiều dược liệu có tác dụng giảm đaukháng viêm. Trong đó:
Cao Withania somnifera (Extractum Whithaniae somniferae): là cao khô đã chuẩn hóa chiết xuất từ rễ cây Sâm Ấn Độ (Radix Withania somnifera L) (còn có tên gọi khác là Winter Chery, là cây thuộc họ Cà (Solanaceae), hàm lượng Withanolide – D trong cao ≥ 0.09%. Withanolide – D có tác dụng chống viêm và giảm đau mạnh, được dùng để điều trị viêm khớp.
Cao Boswellia serrata (Extractum Boswellia serratae): là cao khô đã chuẩn hóa chiết xuất từ gôm nhựa cây Nhũ Hương Ấn Độ (Gummi resina Boswellia serrata Triana & Planch), họ Burseraceae, còn được gọi là Indian Frankincense; hàm lượng boswellic acid trong cao ≥ 48%. Boswellic acid là một chất chống viêm khớp. Chất này ức chế sự tổng hợp Leukotriene bằng cách ức chế men 5 – lipoxygenase mà không ảnh hưởng đến men Cyco – oxygenase, do đó không gây ra các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa như các thuốc kháng viêm khác. Ngoài ra, thuốc cũng làm giảm sự xâm nhập của bạch cầu vào các khớp bị viêm.
Cao Gừng (Extractum Zingiberis): là cao khô đã chuẩn hóa, chiết xuất từ thân rễ cây Gừng (Rhizoma Zingiber oficinale Roscoe), họ Gừng (Zingiberaceae) còn được gọi là Zinger. Củ Gừng và tinh dầu gừng có tác dụng giảm đau, giảm viêm. Hàm lượng gingerols và shogaols trong cao ≥ 14%.
Cao Nghệ (Extractum Curcumae longae): là cao khô đã chuẩn hóa chiết xuất từ thân rễ cây Nghệ (Rhizoma Curcuma longa L ..), họ Gừng (Zingiberaceae), có tên khác là Tumeric. Thành phần Curcumin trong củ nghệ có tác dụng giảm đau, kháng viêm tự nhiên, chống viêm khớp và chống dị ứng. Hàm lượng curcuminoids trong cao ≥ 27%.
DƯỢC ĐỘNG HỌC
ARTREX hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Nghiên cứu trên chuột cho thấy sinh khả dụng đường uống đạt được tối đa sau 4 giờ. Thuốc được bài tiết phần lớn qua nước tiểu và phân.
CHỈ ĐỊNH
Viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp.
LIỀU LƯỢNG VÀ CÁCH DÙNG
Thuốc dùng đường uống, uống sau khi ăn. 
Liều dùng:
- Viêm khớp dạng thấp 
Viêm nhẹ tới vừa: 1 viên/lần x 2 – 3 lần/ngày.
Viêm nặng hoặc cấp: 2 viên/lần x 2 lần/ngày
- Thoái hóa khớp: 
1 viên/lần x 2 – 3 lần/ngày.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
KHUYẾN CÁO VÀ THẬN TRỌNG
Khi bị đau xương khớp, bệnh nhân nên hạn chế vận động khi dùng thuốc, để nhanh đạt kết quả trị liệu mong muốn. ARTREX được dung nạp tốt, nhưng cần thận trọng khi dùng thuốc  với người bị bệnh gan, thận, tiểu đường, xuất huyết, người đang ốm, đang tiến hành phẫu thuật hoặc đang dùng các thuốc khác, phụ nữ mang thai và cho con bú. Khi dùng thuốc mà triệu chứng không thuyên giảm, cần tham vấn ý kiến bác sĩ.
SỬ DỤNG THUỐC Ở PHỤ NỮ MANG THAI; CHO CON BÚ
Phụ nữ mang thai: Chưa có nghiên cứu chỉ ra thuốc gây ảnh hưởng cho sự phát triển của phôi/thai nhi. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Không rõ thuốc có bài tiết theo sữa mẹ hay không. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ nuôi con bú.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Không thấy báo cáo liên quan
TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN (ADR)
Nói chung, thuốc dung nạp tốt. tác dụng không mong muốn như: chán ăn, buồn nôn, đau bụng, ban da, viêm miệng, mất ngủ. Tác dụng ít gặp như: đau thượng vị, ợ nóng, viêm lưỡi, mày đay, chóng mặt, tiêu chảy, ngứa, đau đầu cũng đã được báo cáo.
QUÁ LIỀU
Chưa có báo cáo các trường hợp sử dụng quá liều. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi xảy ra quá liều, cần ngừng sử dụng thuốc và có biện pháp hỗ trợ triệu chứng kịp thời.
TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG
Tiêu chuẩn cơ sở
BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
HẠN DÙNG
30 tháng kể từ ngày sản xuất
Số lô sản xuất (Batch No), ngày sản xuất (Mfg Date), hạn dùng (Exp Date): xem trên bao bì.
DẠNG BÀO CHẾ VÀ QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
Hộp chứa 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
Một sản phẩm nghiên cứu từ
Bioved Pharmaceuticals, Inc
Bioved
Sản xuất tại Ấn Độ bởi:
ATRA Pharmaceuticals Ltd
H – 19 M.I.D.C., Waluj, Aurangbad 431 133, India.