top

Danh mục sản phẩm

ABGALIC FORT (Silymarin 140 mg)

  • MS: 668 Lượt xem Lượt xem: 46
  • Giá Liên hệ
  • Quy cách Hộp 6 vỉ x 10 viên
  • Hãng SX CTY CP US PHARMA USA
  • Xuất xứ Việt Nam
  • Tình trạng Còn hàng
Chi tiết sản phẩm

ABGALIC FORT (Silymarin 140 mg)

ABGALIC FORT
Silymarin 140 mg
THÀNH PHẦN
Mỗi viên nén bao phim chứa:
Hoạt chất
Silymarin: …………………………… 140 mg
(Tương đương Silybin: …….. 60 mg)
Tá dược
Lactose monohydrate, Tinh bột ngô, PVP K30, Natri starch glycolat, Magnesi stearate, Aerosil, Hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606, Hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 615, Titan dioxyd, Talc, Dầu thầu dầu, Màu Carmoisin dye, Màu Yellow Iron oxyd, Màu Brown HT.
DẠNG BÀO CHẾ
Viên nén bao phim
CHỈ ĐỊNH
ABGALIC FORT được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên để điều trị hỗ trợ các tổn thương ở gan do ngộ độc, các bệnh viêm gan mạn tính, xơ gan. Thuốc không được chỉ định để điều trị ngộ độc cấp tính.
LIỀU LƯỢNG VÀ CÁCH DÙNG
Liều dùng
- Trừ khi có chỉ định khác, nếu không thì liều dùng đối với người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên là: 1 viên/lần x 3 lần/ngày.
- Trẻ em dưới 12 tuổi: độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở nhóm đối tượng này chưa được chứng minh. Do đó, không sử dụng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Cách dùng và thời gian điều trị
Uống nguyên viên thuốc cùng với một lượng nước vừa đủ.
Thời gian dùng thuốc cho từng trường hợp cụ thể theo chỉ định của bác sĩ điều trị.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Bệnh nhân quá mẫn với cây kế sữa (Milk thistle) và/hoặc với các cây thảo dược trong họ Cúc và với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG 
Không thể thay thế việc tránh các nguyên nhân gây tổn thương gan (ví dụ như rượu) bằng cách điều trị với thuốc ABGALIC FORT.
Trong trường hợp vàng da (đổi màu da từ nhạt đến vàng sẫm, vàng mắt), nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc ABGALIC FORT.
Việc sử dụng ABGALIC FORT cho trẻ em chưa được nghiên cứu đầy đủ. Do đó, không được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Thận trọng với tá dược Lactose: những bệnh nhân không dung nạp galactose do di truyền dạng hiếm, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose – galactose không nên dùng.
SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ
Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai và cho con bú, do đó không nên dùng thuốc trên phụ nữ trên phụ nữ có thai và cho con bú.
ẢNH HƯỞNG CỦA THUỐC LÊN KHẢ NĂNG LÁI XE, VẬN HÀNH MÁY MÓC
Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
TƯƠNG TÁC, TƯƠNG KỴ CỦA THUỐC
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA THUỐC (ADR)
Hiếm gặp: 1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000
Tiêu hóa: nhuận tràng nhẹ.
Rất hiếm gặp: ADR < 1/10.000
Miễn dịch: phản ứng phản vệ (ví dụ: phát ban trên da, suy hô hấp). Nên liên hệ với bác sĩ nếu bạn gặp phải các tác dụng không mong muốn, bao gồm các tác dụng không mong muốn khác chưa được đề cập trong hướng dẫn.
QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ TRÍ
Triệu chứng nhiễm độc
Chưa có dữ liệu về việc sử dụng thuốc quá liều ở người. Có thể các tác dụng không mong muốn được mô tả sẽ xảy ra với mức độ nặng hơn.
Điều trị nhiễm độc
Chưa có phương pháp giải độc đặc hiệu. Nên có phương pháp điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ thích hợp.
ĐẶC TÍNH DƯỢC LỰC HỌC
Nhóm dược lý: Thuốc điều trị gan, bảo vệ gan
Hiệu quả giải độc của silymarin đã được chứng minh ở nhiều thử nghiệm trong các mô hình tổn thương gan, ví dụ ngộ độc với các độc tố phalloidinamanitin trong các nấm độc màu xanh lá, với các lanthanid, carbon tetraclorid, galactosamine, thioacetamide và virus FV3 gây độc gan ở động vật máu lạnh. Hiệu quả điều trị của silymarin được cho là do chất này có nhiều vị trí hoặc cơ chế hoạt động. Silymarin có khả năng hấp thụ các gốc tự do và có hoạt tính chống peroxidase. Quá trình sinh bệnh lý của phản ứng peroxid hóa lipid, chịu trách nhiệm cho tổn thương màng tế bào, đã bị gián đoạn hoặc ngăn chặn bằng cách sử dụng silymarin. Các tế bào gan được hồi phục, silymarin kích thích sự tổng hợp protein và bình thường hóa quá trình chuyển hóa phospholipid. Hiệu quả tổng thể của thuốc là ổn định màng tế bào và ngăn ngừa mất các thành phần từ các tế bào gan bị tổn thương (ví dụ transaminase). Silymarin ngăn chặn một số chất độc hại (một trong các tubertis) xâm nhập vào tế bào. Tăng sự tổng hợp protein bởi silymarin là do sự kích thích ARN polymerase I, một loại enzyme nằm trong nhân tế bào. Điều này dẫn đến sự hình thành ARN của ribosome và các protein cấu trúc và các protein chức năng (là các enzyme) được tổng hợp với số lượng lớn hơn. Kết quả là làm gia tăng hoạt động sửa chữa và khả năng tái tạo của gan.
ĐẶC TÍNH DƯỢC ĐỘNG HỌC
Thành phần chính của silymarin là silybin. Quan sát lâm sàng cho thấy, sau khi hấp thu qua đường tiêu hóa, thuốc chủ yếu được tiết qua mật (lên tới 80% liều dùng). Các chất chuyển hóa chủ yếu là sản phẩm liên hợp với acid sulphat và glucuronic ở gan. Có thể tái hấp thu silybin sau khi khử liên hợp. Sau đó silybin sẽ đi vào vòng tuần hoàn gan ruột. Nồng độ ruột trong máu và nồng độ thuốc được bài tiết qua thận ít. Thời gian bán thải của thuốc là 6.3 giờ. Khi sử dụng silymarin ở mức liều điều trị (1 viên x 3 lần/ngày) thì nồng độ silybin trong mật là như nhau khi sử dụng liều đơn hoặc liều lặp lại. không có sự tích lũy của thuốc trong cơ thể.
TIÊU CHUẨN
Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS)
QUY CÁCH
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
HẠN DÙNG
36 tháng kể từ ngày sản xuất.
BẢO QUẢN
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30℃, tránh ánh sáng.
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP US PHARMA USA
Lô B1 – 10, Đường D2, KCN Tây Bắc Củ Chi – TP. HCM – Việt Nam.
Hotline Hotline Zalo Zalo
Call
Tư vấn 24/7