top

Danh mục sản phẩm

Gamalate B6

  • MS 080 Lượt xem Lượt xem 282
  • Giá Liên hệ
  • Quy cách Hộp 6 vỉ x 10 viên
  • Hãng SX FERRER INTERNACIONAL
  • Xuất xứ Tây Ban Nha
  • Tình trạng Còn hàng
GAMALATE B6® viên bao
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng Gamalate B6
Nếu cần thêm thông tin về Gamalate B6, xin  hỏi ý kiến bác sĩ
THÀNH PHẦN cho mỗi viên bao
Magne glutamate hydrobromide 75mg
γ-amino-butyric  acid (GABA) 75mg
γ-amino-β-hydroxy-butyric  acid (GABOB) 37mg
Vitamin B6 37mg
Tá dược:
Nhân: Colloidal silica, povidone, natri carboxymethylamidon (A), magne stearate, talc, tinh bột bắp, alcohol
Chất bao: Titan dioxide, magne carbonate, indigo E-132 (Cl 73015), eudragit E, gôm Arabic, talc, propylenglycol, sáp carnauba, đường, ethylic alcohol, nước tinh khiết vừa đủ.
DẠNG BÀO CHẾ - QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
Viên bao. Hộp 2 hoặc 6 vỉ x 10 viên bao.
CHỈ ĐỊNH
Người lớn:
Hỗ trợ trong điều trị suy nhược thần kinh chức năng:
- Dễ xúc động
- Giảm trí nhớ và giảm tập trung
- Suy nhược thần kinh
- Giảm khả năng thích nghi thường là tình trạng mất kiên nhẫn, dễ cáu gắt, dễ kích động
LIỀU DÙNG
Người lớn: 2 viên, 2 đến 3 lần mỗi ngày.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của Gamalate B6.
THẬN TRỌNG
Không có lưu ý đặc biệt liên quan đến việc dùng thuốc
TƯƠNG TÁC THUỐC CỦA GAMALATE B6® VÀ CÁC DẠNG TƯƠNG TÁC KHÁC
Không có
PHỤ NỮ MANG THAI VÀ CHO CON BÚ
Chưa chứng minh được sự an toàn khi dùng Gamalatecho phụ nữ có thai và cho con bú. Chỉ nên dùng Gamalate cho phụ nữ có thai, có thể mang thai hoặc cho con bú khi đã cân nhắc lợi ích của việc dùng thuốc và rủi ro xảy ra.
TÁC DỤNG CỦA THUỐC GAMALATE B6®  KHI LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC
Không có
TÁC DỤNG PHỤ
Ở liều tối đa, có thể bị rối loạn tiêu hoá nhẹ và sẽ hết khi điều chỉnh liều.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Gamalate B6.
TÁC DỤNG DƯỢC LÝ
Tác dụng dược lực học
Tác dụng của GAMALATE B6 là nhờ tác dụng của các hoạt chất: các aminoacid của não (GABAGABOB), an thần nhẹ (MGH) và coenzyme vitamin B6. Các aminoacid và vitamin B6 tham gia vào quá trình chuyển hoá glucose. Thuốc cải thiện năng lực trí tuệ.
GABA là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế chủ yếu trong hệ thần kinh trung ương, có giá trị trong điều trị rối loạn não và có tác dụng hạ huyết áp.
GABOB có giá trị trong điều trị các rối loạn thần kinh khác nhau bao gồm cả việc sử dụng như một thuốc hỗ trợ trong điều trị động kinh. Nó cũng đã được dùng như là chất bổ sung chế độ ăn uống cho những tác dụng có lợi trên hệ thần kinh trung ương.
MGH đã được sử dụng như một thuốc an thần và gây ngủ trong điều trị chứng mất ngủ, rối loạn thần kinh chức năng, các rối loạn hành vi.
Pyridoxin tham gia tổng hợp GABA trong hệ thần kinh trung ương và tham gia tổng hợp hemoglobulin.
Tác dụng dược động học
Trên thực tế, vẫn chưa có nghiên cứu chuyên sâu về dược động học của GABA, GABOB.
Pyridoxin (Vitamin B6) được hấp thu nhanh qua đường tiêu hoá, trừ trường hợp mắc các hội chứng kém hấp thu. Sau khi tiêm hoặc uống, thuốc phần lớn được dự trữ ở gan và một phần ở cơ và não. Con đường thải trừ chủ yếu của Pyridoxin là qua thận dưới dạng chuyển hoá. Lượng đưa vào, nếu vượt quá nhu cầu hàng ngày, phần lớn đào thải dưới dạng không biến đổi.
QUÁ LIỀU
  • Do độc tính của thuốc rất hiếm nên không có dự báo về triệu chứng ngộ độc.
BẢO QUẢN
Để xa tầm tay trẻ em. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
Hạn dùng: Hạn dùng của Gamalate B6 là 60 tháng (5 năm) kể từ ngày sản xuất
Thuốc bán theo đơn.
NHÀ SẢN XUẤT
FERRER INTERNACIONAL, S.A.
Văn phòng: Gran Via Carlos III, 94-08028 Barcelona – TÂY BAN NHA
Nhà máy: Joan Bluscallà, 1-9—08173 Sant Cugat del Valles-Barcelona – TÂY BAN NHA